MÁY PHÂN TÍCH HUYẾT HỌC D-CELL 60

Model: D-cell 60
Hãng sản xuất: DIAGON, Hungary
Nhà sản xuất: Diagon
Chi tiết

Tính năng kỹ thuật:

-       Nguyên lý hoạt động: Đếm tế bào bằng  nguyên lý trở kháng, phân tích hemoglobin không dùng cyanide.

-       Công suất: 60 mẫu/giờ

-       Thông số đo được: 19 thông số và 3 biểu đồ: Hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, các thông số đo được như sau: WBC (Số lượng bạch cầu), Lymph# (Số lượng tuyệt đối bạch cầu Lympho), Mid# (Số lượng bạch cầu  trung bình), Gran# (Số lượng  bạch cầu hạt (Gran# bao gồm NEUT#, EO#, BASO#), Lymph% (Tỷ lệ phần trăm bạch cầu Lympho), Mid% (Tỷ lệ phần trăm bạch cầu trung bình), Gran% (Tỷ lệ % bạch cầu hạt (Gran% bao gồm NEUT%, EO%, BASO%).), RBC (Số lượng tế bào hồng cầu), HGB (Hemoglobin), HCT (Huyết cầu tố), MCV (Thể tích trung bình hồng cầu), MCH (Huyết sắc tố trung bình hồng cầu), MCHC (Nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu), RDW-CV (Dải phân bố hồng cầu theo CV (Coefficient of Variation) – hệ số biến thiên), RDW-SD (Dải phân bố hồng cầu theo SD (Standard Deviation) – độ lệch chuẩn), PLT (Số lượng tiểu cầu), MPV (Thể tích trung bình tiểu cầu), PDW (Dải phân bố tiểu cầu), PTC (Tỷ lệ tiểu cầu lớn có kích thước lớn)

-       Khả năng phân tích 3 thành phần bạch cầu, sử dụng hóa chất không chứa cyanide, an toàn cho người sử dụng và bảo vệ môi trường.

-       Tự động lau sạch đầu dò  & tự động rửa kim hút mẫu, có chương trình tự vệ sinh máy

-       Bộ nhớ lớn, có thể lưu được 20.000 kết quả và biểu đồ.

-       In kết quả từ máy in nhiệt bên trong máy hoặc có thể nối với máy in bên ngoài.

-       Có thể chọn lựa sử dụng chế độ quét mẫu (Bar code scanner).

-       Có thể cho kết quả xét nghiệm tốt từ mẫu máu mao mạch và tĩnh mạch

-       Mức độ tiêu tốn hóa chất ít, chi phí vận hành thấp

-       Thể tích hút mẫu ít:

         +  Đối với mẫu pha loãng: 20µl máu toàn phần

         +  Đối với máu nguyên chất: 13 µl máu toàn phần

-       Có chương trình thông minh, tự chuẩn máy, chuẩn độ tự động hoàn toàn

-       Có chương trình lưu trữ mẫu chuẩn.

-       Khoảng tuyến tính (Linearity range):

Thông số Phạm vi tuyến tính
WBC (109/L) 0.0 – 99.9
RBC (1012/L) 0.00 – 9.99
HGB (g/l) 0 – 300
MCV (fL) 40.0 – 150.0
PLT (109/L) 10 – 999

-      Độ chính xác (Precision) – CV%

Thông số % CV Phạm vi
WBC (109/L) 2.5 7.0 – 15.0
RBC (1012/L) 2 3.50 – 6.00
HGB (g/l) 1.5 110-180
MCV (fL) 0.5 80.0 – 110.0
PLT (109/L) 5.0 200 – 500

 

 

 

 

 

-     Kiểu lấy mẫu: Ống mở

-     Đường kính thấu kính:

      +  Phép đo WBC: 100 µm

      +  Phép đo RBC/PLT: 70 µm

-     Khả năng chọn lựa tất cả các kiểu xét nghiệm

-     Màn hình màu LCD có kích thước lớn

-     Độ nhiễm chéo (Carryover): WBC, RBC, HGB < 0.5%, PLT <1%

-     Giao diện với máy tính: với 2 cổng RS232, bộ quét mã vạch (tự chọn).

-     Môi trường vận hành:

      + Nhiệt độ: 15oC đến 30oC

      + Độ ẩm: 30% đến 85%

 

Liên Hệ

Xin vui lòng liên hệ

098-402-5678

099-55-66-788

Email : This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.

   

Thanh Toán

Chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc các loại thẻ tính dung như VISA, thẻ ghi nợ...

Giới Thiệu

Chúng tôi là đại lý phân phối chính thức và độc quyền các thiết bị y tế chất lượng tại Việt Nam, cùng với chế độ hậu mãi chất lượng cao theo tiêu chuẩn của các nhà sản xuất.